(Vị trí top_banner)
Hình minh họa begrijpelijk
A2
adjectief A2 Triết học, Tôn giáo, Học thuật

begrijpelijk

/bəˈxrɛɪ̯p.s.lɛik/
dễ hiểu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "begrijpelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Makkelijk te begrijpen, toegankelijk voor het grote publiek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dành cho hoặc có khả năng được hiểu bởi công chúng nói chung; dễ hiểu, đại chúng, phổ thông.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tekst is in een begrijpelijke taal geschreven."

    "Văn bản được viết bằng một ngôn ngữ dễ hiểu."

  • "Hij gaf een begrijpelijke uitleg van het probleem."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích dễ hiểu về vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

duidelijk(rõ ràng) eenvoudig(đơn giản) verstaanbaar(có thể hiểu được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het'. Nó mô tả một cái gì đó dễ hiểu. Có thể dùng kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'heel' (rất), 'zeer' (rất), 'nogal' (khá), 'tamelijk' (khá).
Ví dụ: 'Zijn uitleg was heel begrijpelijk.' (Lời giải thích của anh ấy rất dễ hiểu.)

Ngữ pháp (Grammatica)