(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbeheerst
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Y học, Tâm lý học, Luật pháp

onbeheerst

/ɔn.bəˈɦeːrst/
không tự chủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbeheerst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gedaan of gezegd zonder bewuste controle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thực hiện mà không có sự kiểm soát có ý thức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn onbeheerste woede maakte iedereen bang."

    "Cơn giận không kiểm soát của anh ta khiến mọi người sợ hãi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả hành động hoặc cảm xúc không được kiểm soát.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Zijn reactie was onbeheerst toen hij het nieuws hoorde. (Zijn = Zijn)"

    "Phản ứng của anh ấy mất kiểm soát khi anh ấy nghe tin."

  • "De onbeheerste woede van de menigte was angstaanjagend. (De = Mạo từ của 'woede', woede = danh từ)"

    "Cơn giận mất kiểm soát của đám đông thật đáng sợ."

  • "Het was een onbeheerst moment van vreugde toen ze de loterij won. (Het = Mạo từ của 'moment', moment = danh từ)"

    "Đó là một khoảnh khắc vui sướng không kiềm chế được khi cô ấy trúng số."

So sánh Tính từ
  • "Zijn onbeheerste woede-uitbarsting verraste iedereen. (De woede-uitbarsting)"

    "Cơn giận mất kiểm soát của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên. (Cơn giận)"

  • "Het onbeheerste gedrag van de kinderen tijdens de reis maakte de ouders erg moe. (Het gedrag)"

    "Hành vi không kiểm soát của bọn trẻ trong suốt chuyến đi khiến cha mẹ rất mệt mỏi. (Hành vi)"

  • "Deze zomer is het weer mooier dan vorig jaar. (mooi - mooier - mooist). Deze auto is duurder dan die auto. (duur - duurder - duurst)"

    "Mùa hè này thời tiết đẹp hơn năm ngoái. (đẹp - đẹp hơn - đẹp nhất). Chiếc xe này đắt hơn chiếc xe kia. (đắt - đắt hơn - đắt nhất)"