onbevangen
/ɔn.bəˈfɑŋ.ə(n)/
một cách vô tư
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "onbevangen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder argwaan of achterdocht; op een manier die geen blijk geeft van besef van gevaar of bedrog.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không nghi ngờ; một cách thể hiện sự không nhận thức được nguy hiểm hoặc sự lừa dối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze benaderde het probleem onbevangen."
"Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách vô tư."
"Het kind beantwoordde de vraag onbevangen."
"Đứa trẻ trả lời câu hỏi một cách vô tư."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onbevangen' thường được dùng để miêu tả thái độ hoặc cách hành xử. Nó mang ý nghĩa là không nghi ngờ, không có ác ý, và thường thể hiện sự ngây thơ, vô tư lự.
