(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verwerkt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát, Công nghiệp thực phẩm, Công nghệ thông tin

verwerkt

/vərˈʋɛrkt/
đã chế biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verwerkt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Na een speciaal proces of behandeling te hebben ondergaan, vooral om het te bewaren of te verbeteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã trải qua một quy trình hoặc xử lý đặc biệt, đặc biệt là để bảo quản hoặc cải thiện nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is verwerkt voedsel, dus het is lang houdbaar."

    "Đây là thực phẩm đã chế biến nên để được lâu."

  • "De informatie werd snel verwerkt."

    "Thông tin đã được xử lý nhanh chóng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng tính từ hoặc phân từ quá khứ của động từ 'verwerken' (chế biến, xử lý). Nó mô tả trạng thái đã qua xử lý. Ví dụ: 'verwerkt vlees' (thịt đã chế biến). Lưu ý: Động từ 'verwerken' không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)