(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeraffineerd
B1
adjectief B1 Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

ongeraffineerd

/ɔnxəˌrɑ(n)ɛˈfeːnərt/
không tô điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeraffineerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet geraffineerd; eenvoudig; natuurlijk; zonder versiering of verfraaiing.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được tô điểm; đơn giản; mộc mạc; thiếu sự trang trí hoặc tô điểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De chef waardeert de pure, ongeraffineerde smaak van de ingrediënten."

    "Vị bếp trưởng đánh giá cao hương vị nguyên bản, mộc mạc của các nguyên liệu."

  • "Hij heeft een ongeraffineerde manier van spreken die sommigen als grof ervaren."

    "Anh ấy có cách nói chuyện thô mộc mà một số người cho là cục cằn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần quan tâm đến mạo từ 'de' hay 'het'. Từ này thường dùng để miêu tả thứ gì đó còn nguyên bản, chưa qua chế biến hoặc xử lý, giữ nguyên nét tự nhiên, mộc mạc. Nó có thể áp dụng cho cả con người (tính cách, hành vi) hoặc vật chất (thực phẩm, nguyên liệu). Ví dụ: 'ongeraffineerde olie' (dầu chưa tinh luyện), 'een ongeraffineerde jongen' (một chàng trai mộc mạc, chân chất).

Ngữ pháp (Grammatica)