onbewezen
Định nghĩa "onbewezen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Nog niet bewezen dat het waar of juist is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bewering dat de aarde plat is, is nog steeds onbewezen."
"Tuyên bố rằng Trái Đất phẳng vẫn chưa được chứng minh."
"Hij presenteerde een onbewezen hypothese tijdens de conferentie."
"Anh ấy đã trình bày một giả thuyết chưa được chứng minh tại hội nghị."
"Er zijn veel onbewezen claims in dit rapport."
"Có nhiều tuyên bố chưa được chứng minh trong báo cáo này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó dùng để miêu tả cái gì đó chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác. Tính từ này thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là, thì, ở). Ví dụ: 'een onbewezen theorie' (một lý thuyết chưa được chứng minh), 'Deze bewering is onbewezen.' (Lời tuyên bố này chưa được chứng minh). Không có quy tắc đặc biệt về mạo từ hay chia số nhiều liên quan trực tiếp đến bản thân tính từ này, mà tuân theo quy tắc chung của danh từ đi kèm.
