(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongetwijfeld
B2
bijwoord B2 General

ongetwijfeld

ɑŋ.ɡəˈʋɛi̯.fəlt
không nghi ngờ gì
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongetwijfeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder twijfel; zeker.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chắc chắn; dứt khoát; không nghi ngờ gì; không thể phủ nhận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij zal ongetwijfeld slagen voor het examen."

    "Anh ấy chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi."

  • "Dit is ongetwijfeld de beste oplossing."

    "Đây chắc chắn là giải pháp tốt nhất."

  • "Ongetwijfeld zal de regering maatregelen nemen."

    "Không nghi ngờ gì nữa, chính phủ sẽ thực hiện các biện pháp."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với cụm trạng từ 'không nghi ngờ gì' trong tiếng Việt. Nó dùng để diễn tả sự chắc chắn tuyệt đối về một điều gì đó. Không có mạo từ đi kèm vì nó là trạng từ. Không có dạng số nhiều cho trạng từ. Nó có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu, thường là ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh mức độ chắc chắn.

Ngữ pháp (Grammatica)