onbewoond
'ɔmbəˌwoːnt
đảo hoang
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onbewoond" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ver afgelegen, geïsoleerd en zonder bewoners.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với những nơi, tòa nhà hoặc người khác; biệt lập.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het eiland is onbewoond."
"Hòn đảo này không có người ở."
"Ze strandden op een onbewoond eiland."
"Họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onbewoond' được dùng để mô tả một nơi không có người ở, vắng vẻ, hẻo lánh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Het eiland was onbewoond, dus we konden er in alle rust van de natuur genieten."
"Hòn đảo hoang vắng, nên chúng ta có thể tận hưởng thiên nhiên một cách yên bình."
-
"Deze auto is duur, maar de nieuwe auto is duurder. De allerduurste auto staat in de showroom."
"Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe mới đắt hơn. Chiếc xe đắt nhất nằm trong phòng trưng bày."
-
"Ik ruim de kamer op. Nadat ik klaar ben met werken, ruim ik de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng. Sau khi tôi làm việc xong, tôi dọn dẹp phòng."
