(Vị trí top_banner)
Hình minh họa waardeloos
B1
adjectief B1 Hành vi, Xã hội

waardeloos

[ʋɑr.dəˈloːs]
mất phẩm cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "waardeloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zonder waarde, nutteloos, onbetekenend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu trang nghiêm, không đàng hoàng, mất phẩm cách, lố bịch.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die hele discussie was waardeloos en leidde nergens toe."

    "Toàn bộ cuộc thảo luận đó vô nghĩa và không đi đến đâu cả."

  • "Hij voelde zich waardeloos na zijn ontslag."

    "Anh ấy cảm thấy mình vô giá trị sau khi bị sa thải."

  • "Ze gedroeg zich op een waardeloze manier op het feest."

    "Cô ấy đã cư xử một cách lố bịch/không đàng hoàng tại bữa tiệc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'waardeloos' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là vô giá trị, vô dụng, hoặc không đáng kể. Nó tương đương với 'mất phẩm cách' trong tiếng Việt khi diễn tả sự thiếu tôn trọng, không đáng được coi trọng hoặc hành xử lố bịch, không đàng hoàng. Tuy nhiên, 'waardeloos' có thể áp dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn ở phẩm cách con người mà còn có thể chỉ các đồ vật, ý tưởng, hoặc công việc không có giá trị.

Ngữ pháp (Grammatica)