(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bruikbaar
A2
adjectief A2 General

bruikbaar

[ˈbrœykbaːr]
có thể dùng được
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bruikbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kan gebruikt worden; nuttig; te gebruiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể sử dụng được; hữu dụng; dùng được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit gereedschap is nog steeds bruikbaar."

    "Dụng cụ này vẫn còn có thể sử dụng được."

  • "De informatie die je hebt verzameld is erg bruikbaar."

    "Thông tin bạn thu thập được rất hữu ích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het'. Nó có nghĩa là 'có thể sử dụng được', 'hữu ích', 'dùng được'.

Ngữ pháp (Grammatica)