ondenkbaar
/ɔnˈdɛŋkbaːr/
không thể phủ nhận
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "ondenkbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet te ontkennen of te betwisten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể phủ nhận hoặc tranh cãi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was ondenkbaar dat hij zo snel zou herstellen."
"Thật không thể tin được là anh ấy có thể hồi phục nhanh như vậy."
"Een leven zonder internet is tegenwoordig bijna ondenkbaar."
"Một cuộc sống không có internet ngày nay gần như không thể tưởng tượng được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'ondenkbaar' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'không thể tưởng tượng được', 'không thể chối cãi'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là hoàn toàn không thể xảy ra hoặc chấp nhận được. Ví dụ: 'Het was ondenkbaar dat hij zou falen.' (Thật không thể tưởng tượng được là anh ấy sẽ thất bại.)
