(Vị trí top_banner)
Hình minh họa denkbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Triết học

denkbaar

/ˈdɛŋkbaːr/
có thể nghĩ ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "denkbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

dat wat men zich kan voorstellen, dat wat mogelijk is

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể nghĩ ra, có thể hình dung được; có khả năng xem xét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Is het in deze situatie denkbaar dat hij zou liegen?"

    "Liệu trong tình huống này có khả năng anh ta nói dối không?"

  • "We zoeken naar de meest denkbare oplossing voor dit probleem."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp khả thi nhất cho vấn đề này."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ, có nghĩa là 'có thể nghĩ ra', 'có thể tưởng tượng được', 'có khả năng xem xét'. Ví dụ: 'een denkbare oplossing' (một giải pháp khả thi). Từ này không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het is denkbaar dat de trein vertraging heeft, gezien het slechte weer."

    "Hoàn toàn có thể xảy ra là tàu bị trễ, xét đến thời tiết xấu."

  • "Zijn plan is denkbaar, maar niet erg realistisch."

    "Kế hoạch của anh ấy có thể hình dung được, nhưng không thực tế lắm."

  • "De kans dat we winnen is klein, maar niet ondenkbaar."

    "Cơ hội chúng ta thắng là nhỏ, nhưng không phải là không thể nghĩ tới."