denkbaar
Định nghĩa "denkbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
dat wat men zich kan voorstellen, dat wat mogelijk is
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể nghĩ ra, có thể hình dung được; có khả năng xem xét.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Is het in deze situatie denkbaar dat hij zou liegen?"
"Liệu trong tình huống này có khả năng anh ta nói dối không?"
"We zoeken naar de meest denkbare oplossing voor dit probleem."
"Chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp khả thi nhất cho vấn đề này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ, có nghĩa là 'có thể nghĩ ra', 'có thể tưởng tượng được', 'có khả năng xem xét'. Ví dụ: 'een denkbare oplossing' (một giải pháp khả thi). Từ này không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is denkbaar dat de trein vertraging heeft, gezien het slechte weer."
"Hoàn toàn có thể xảy ra là tàu bị trễ, xét đến thời tiết xấu."
-
"Zijn plan is denkbaar, maar niet erg realistisch."
"Kế hoạch của anh ấy có thể hình dung được, nhưng không thực tế lắm."
-
"De kans dat we winnen is klein, maar niet ondenkbaar."
"Cơ hội chúng ta thắng là nhỏ, nhưng không phải là không thể nghĩ tới."
