(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderdrukken
B2
werkwoord B2 Tổng quát

onderdrukken

/ˈɔndərdrʏkə(n)/
Kìm nén
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderdrukken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet toestaan dat een gevoel of impuls naar buiten komt; inhouden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kìm nén, nhịn (cảm xúc, tiếng cười, nước mắt, v.v.).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze moest haar tranen onderdrukken om niet te huilen."

    "Cô ấy phải kìm nén nước mắt để không khóc."

  • "Hij probeerde zijn woede te onderdrukken, maar het lukte hem niet."

    "Anh ấy đã cố gắng kìm nén cơn giận, nhưng không thành công."

  • "Het regime onderdrukte elke vorm van protest."

    "Chế độ đã đàn áp mọi hình thức phản kháng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'onderdrukken' (kìm nén) là một động từ nguyên thể. Khi chia động từ này trong các thì hiện tại hoặc quá khứ, nó có thể là động từ tách (scheidbaar werkwoord) hoặc không tách (niet-scheidbaar werkwoord) tùy thuộc vào tiền tố. Tuy nhiên, 'onderdrukken' thường được coi là động từ không tách vì tiền tố 'onder-' không tách ra. Ví dụ: 'Ik onderdruk mijn gevoelens.' (Tôi kìm nén cảm xúc của mình).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) onderdrukken
Het regime probeert de vrijheid van meningsuiting te onderdrukken.
(Chế độ cố gắng đàn áp tự do ngôn luận.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) onderdruk
Ik onderdruk mijn gevoelens.
(Tôi kìm nén cảm xúc của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) onderdrukte
De regering onderdrukte de opstand met geweld.
(Chính phủ đã đàn áp cuộc nổi dậy bằng bạo lực.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) onderdrukt
De bevolking is jarenlang onderdrukt.
(Người dân đã bị áp bức trong nhiều năm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Hij probeerde zijn woede te onderdrukken, maar het lukte hem niet."

    "Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận, nhưng anh ấy đã không thành công."

  • "De regering probeert de vrijheid van meningsuiting te onderdrukken."

    "Chính phủ đang cố gắng đàn áp tự do ngôn luận."

  • "Omdat hij zijn emoties niet kon onderdrukken, begon hij te huilen."

    "Vì anh ấy không thể kìm nén cảm xúc của mình, anh ấy bắt đầu khóc."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De regering probeert de oppositie te onderdrukken."

    "Chính phủ đang cố gắng đàn áp phe đối lập."

  • "Het is belangrijk om je emoties niet te onderdrukken, maar er op een gezonde manier mee om te gaan."

    "Điều quan trọng là không nên kìm nén cảm xúc của bạn, mà là đối phó với chúng một cách lành mạnh."

  • "Hij probeerde een geeuw te onderdrukken tijdens de saaie lezing."

    "Anh ấy đã cố gắng kìm nén một cái ngáp trong suốt bài giảng nhàm chán."

Động từ phản thân
  • "Hij probeerde zijn woede te onderdrukken, maar het lukte hem niet."

    "Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận, nhưng anh ấy đã không thành công."

  • "Zij moet haar verdriet onderdrukken om sterk te blijven voor haar kinderen."

    "Cô ấy phải kìm nén nỗi buồn để mạnh mẽ vì các con của mình."

  • "Je moet je gevoelens niet altijd onderdrukken; soms is het belangrijk om ze te uiten."

    "Bạn không nên luôn kìm nén cảm xúc của mình; đôi khi điều quan trọng là phải thể hiện chúng."