(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terugdringen
B2
werkwoord B2 Tổng quát

terugdringen

'tɛrʏxdrɪŋə(n)
đẩy lùi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "terugdringen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand met kracht tegenhouden of verdrijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó tấn công hoặc gây hại cho bạn; đẩy lùi, tránh né.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De maatregelen zijn bedoeld om de inflatie terug te dringen."

    "Các biện pháp này nhằm mục đích đẩy lùi lạm phát."

  • "Het leger probeerde de vijand terug te dringen."

    "Quân đội đã cố gắng đẩy lùi kẻ thù."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ này có nghĩa là ngăn chặn hoặc đẩy lùi một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn. Chú ý đến cách sử dụng giới từ khi sử dụng động từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) terugdringen
We moeten de kosten terugdringen.
(Chúng ta phải cắt giảm chi phí.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) dring terug
Ik dring de kosten terug.
(Tôi cắt giảm chi phí.)
Past Simple (quá khứ đơn) drong terug
Hij drong de uitgaven terug.
(Anh ấy đã cắt giảm chi tiêu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) teruggedrongen
De inflatie is teruggedrongen.
(Lạm phát đã được đẩy lùi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De regering probeert de inflatie terug te dringen."

    "Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát."

  • "We moeten de kosten terugdringen om concurrerend te blijven."

    "Chúng ta phải cắt giảm chi phí để duy trì tính cạnh tranh."

  • "De politie probeert de criminaliteit in de stad terug te dringen."

    "Cảnh sát đang cố gắng giảm bớt tội phạm trong thành phố."

Động từ không tách
  • "De overheid probeert de criminaliteit terug te dringen."

    "Chính phủ đang cố gắng đẩy lùi tội phạm."

  • "Het beleid is erop gericht om de uitstoot van schadelijke stoffen terug te dringen."

    "Chính sách này tập trung vào việc giảm lượng khí thải độc hại."

  • "We moeten proberen de kosten terug te dringen, anders gaan we failliet."

    "Chúng ta phải cố gắng cắt giảm chi phí, nếu không chúng ta sẽ phá sản."

Quá khứ đơn
  • "De overheid probeert de criminaliteit terug te dringen door strengere straffen op te leggen."

    "Chính phủ đang cố gắng đẩy lùi tội phạm bằng cách áp đặt các hình phạt nghiêm khắc hơn."

  • "Het leger heeft de vijand teruggedrongen tot over de rivier."

    "Quân đội đã đẩy lùi kẻ thù qua bên kia sông."

  • "De maatregelen waren bedoeld om de inflatie terug te dringen."

    "Các biện pháp này nhằm mục đích đẩy lùi lạm phát."

Quá khứ hoàn thành
  • "De overheid probeert de criminaliteit in de grote steden terug te dringen."

    "Chính phủ đang cố gắng đẩy lùi tội phạm ở các thành phố lớn."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de bioscoop gegaan."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đã đi xem phim."

  • "Zij had al gegeten voordat hij arriveerde."

    "Cô ấy đã ăn trước khi anh ấy đến."