(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondermaats
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giáo dục

ondermaats

[ɔn.dərˈmaːts]
kém thành tích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondermaats" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet de verwachte of gewenste prestaties leverend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đạt được thành tích tốt ở trường học hoặc nơi làm việc; không đạt được các tiêu chuẩn thành tích mong đợi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De resultaten van het team waren dit seizoen ondermaats."

    "Kết quả của đội bóng mùa này kém cỏi."

  • "Hij presteerde ondermaats in de examen."

    "Anh ấy đã làm bài thi không đạt yêu cầu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'ondermaats' dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó không đạt được tiêu chuẩn hoặc kết quả như mong đợi. Nó tương tự như 'kém thành tích' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Zijn prestaties op school waren ondermaats.' (Thành tích của cậu ấy ở trường kém cỏi).

Ngữ pháp (Grammatica)