geholpen
sxɛlp
được giúp đỡ
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "geholpen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet langer zelfstandig handelend; met behulp van anderen tot stand gekomen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được giúp đỡ, hỗ trợ; được cung cấp sự hỗ trợ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Met geholpen handen is het werk gauw gedaan."
"Với những bàn tay giúp đỡ, công việc sẽ nhanh chóng hoàn thành."
"De patiënt werd geholpen door een ervaren arts."
"Bệnh nhân đã được một bác sĩ có kinh nghiệm giúp đỡ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'helpen' (giúp đỡ), được sử dụng như một tính từ. Nó mô tả trạng thái đã nhận được sự giúp đỡ. Ví dụ: 'Ik ben geholpen.' (Tôi đã được giúp đỡ.)
