(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onverdraaglijk
B2
bijwoord B2 Xã hội học, Tâm lý học

onverdraaglijk

[ɔn.vərˈdraː.χə.lɑk]
một cách không hòa đồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onverdraaglijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een onverdraaglijke manier; op een manier die sociale interactie vermijdt of verstoort; op een onvriendelijke of afstandelijke manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không hòa đồng; một cách tránh hoặc phá vỡ sự tương tác xã hội; một cách không thân thiện hoặc xa cách.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich onverdraaglijk tijdens het feest."

    "Anh ấy đã cư xử một cách không hòa đồng trong bữa tiệc."

  • "Haar onverdraaglijke houding maakte het moeilijk om met haar te praten."

    "Thái độ không hòa đồng của cô ấy khiến việc nói chuyện với cô ấy trở nên khó khăn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'onverdraaglijk' hoạt động như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, diễn tả cách thức thực hiện hành động đó. Nó không thay đổi dạng và không đi kèm mạo từ. 'Onverdraaglijk' có nghĩa là không thể chịu đựng được, khó ưa, hoặc không thân thiện, xa cách.

Ngữ pháp (Grammatica)