(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onecht
B1
adjectief B1 Chung

onecht

/ˈɔnxɛxt/
không chân thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onecht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet echt; niet authentiek; niet oprecht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chân thật; không có nguồn gốc rõ ràng; không xác thực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze bloemen zijn niet echt, ze zijn van plastic."

    "Những bông hoa này không thật, chúng làm bằng nhựa."

  • "Hij gaf een onechte glimlach."

    "Anh ấy đã nở một nụ cười giả tạo."

  • "De bewering was onecht en zonder bewijs."

    "Lời khẳng định đó không thật và không có bằng chứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nep(giả, nhái) val(giả, sai lệch) fals(sai, giả)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Onecht' có nghĩa là không thật, giả tạo, không chân thật. Nó có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc hành động.

So sánh với 'echt' (thật): 'een echte diamant' (viên kim cương thật) vs 'een onechte diamant' (viên kim cương giả).
'Hij is een echte vriend' (Anh ấy là một người bạn thật sự) vs 'Hij deed onecht' (Anh ấy đã hành động giả tạo).

**Số nhiều:** 'onechte'

**Lưu ý:** Từ này không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)