ongelijkmatig
Định nghĩa "ongelijkmatig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet regelmatig of uniform in vorm, patroon of beweging.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đều đặn, không cân đối về hình dạng hoặc sự sắp xếp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De groei van de planten was ongelijkmatig door de verschillende hoeveelheden zonlicht."
"Sự phát triển của cây không đều do lượng ánh sáng mặt trời khác nhau."
"De weg was ongelijkmatig door de vele kuilen."
"Con đường không bằng phẳng do có nhiều ổ gà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'ongelijkmatig' mô tả sự không đều đặn về hình dạng, số lượng hoặc cách sắp xếp. Nó tương đương với 'không đều đặn, không cân đối' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De verdeling van de stenen was ongelijkmatig over het hele gebied."
"Sự phân bố của những viên đá không đồng đều trên toàn bộ khu vực."
-
"Deze auto is snel, maar die andere auto is sneller en de sportwagen is het snelst."
"Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn và chiếc xe thể thao là nhanh nhất."
-
"Ik ruim mijn kamer morgen op. (en: Ik ruim morgen mijn kamer op)"
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi vào ngày mai. (nghĩa đen: Tôi dọn dẹp ngày mai phòng của tôi)"
