(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongelijkmatig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

ongelijkmatig

'ɔnxəlɛik'matəx
nỗ lực thất thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongelijkmatig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet regelmatig of uniform in vorm, patroon of beweging.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đều đặn, không cân đối về hình dạng hoặc sự sắp xếp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De groei van de planten was ongelijkmatig door de verschillende hoeveelheden zonlicht."

    "Sự phát triển của cây không đều do lượng ánh sáng mặt trời khác nhau."

  • "De weg was ongelijkmatig door de vele kuilen."

    "Con đường không bằng phẳng do có nhiều ổ gà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ongelijkmatig' mô tả sự không đều đặn về hình dạng, số lượng hoặc cách sắp xếp. Nó tương đương với 'không đều đặn, không cân đối' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De verdeling van de stenen was ongelijkmatig over het hele gebied."

    "Sự phân bố của những viên đá không đồng đều trên toàn bộ khu vực."

  • "Deze auto is snel, maar die andere auto is sneller en de sportwagen is het snelst."

    "Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn và chiếc xe thể thao là nhanh nhất."

  • "Ik ruim mijn kamer morgen op. (en: Ik ruim morgen mijn kamer op)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi vào ngày mai. (nghĩa đen: Tôi dọn dẹp ngày mai phòng của tôi)"