geoefend
Định nghĩa "geoefend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voorbereid door oefening of training; niet spontaan of natuurlijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được luyện tập hoặc đào tạo; không tự phát hoặc tự nhiên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De muzikant gaf een geoefend optreden."
"Nhạc sĩ đã có một buổi biểu diễn được tập dượt trước."
"Ze is een geoefend spreker en weet precies hoe ze het publiek moet boeien."
"Cô ấy là một người diễn thuyết có kinh nghiệm và biết chính xác cách thu hút khán giả."
"Na wekenlang oefenen, was de routine helemaal geoefend."
"Sau nhiều tuần luyện tập, bài tập đã được tập dượt hoàn chỉnh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'geoefend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'đã được tập dượt', 'đã được luyện tập' hoặc 'có kinh nghiệm'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một vật, hoặc một tình huống đã trải qua quá trình chuẩn bị hoặc thực hành. Trong nhiều trường hợp, nó có thể tương đương với tính từ 'trained' hoặc 'practiced' trong tiếng Anh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De geoefende pianist speelde feilloos het moeilijke stuk."
"Người nghệ sĩ piano luyện tập kỹ lưỡng đã chơi bản nhạc khó một cách hoàn hảo."
-
"Het geoefende team won de wedstrijd dankzij hun jarenlange training."
"Đội đã được luyện tập kỹ lưỡng đã giành chiến thắng trong trận đấu nhờ quá trình huấn luyện nhiều năm của họ."
-
"Omdat de actrice zo geoefend was, kon ze de rol overtuigend neerzetten."
"Bởi vì nữ diễn viên đã được luyện tập kỹ lưỡng như vậy, cô ấy có thể nhập vai một cách thuyết phục."
