(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongerept
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Địa lý, Môi trường

ongerept

/ˌɔŋɣəˈrɛpt/
vùng đất hoang sơ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongerept" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet door mensen aangeraakt, bewerkt of vervuild.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vùng đất chưa bị con người làm hư hại, ô nhiễm hoặc thay đổi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jungle is nog ongerept en vrijwel ondoordringbaar."

    "Khu rừng nhiệt đới vẫn còn hoang sơ và hầu như không thể xâm nhập."

  • "Het ongerepte strand lokte vele toeristen."

    "Bãi biển hoang sơ thu hút nhiều khách du lịch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

maagdelijk(trinh nguyên, nguyên sơ) natuurlijk(tự nhiên) onbedorven(chưa bị hư hỏng, chưa bị ô nhiễm)

Trái nghĩa

bedorven(bị hư hỏng, bị ô nhiễm) bebouwd(đã được xây dựng) gecultiveerd(đã được canh tác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ongerept' thường được dùng để miêu tả thiên nhiên, phong cảnh hoặc một khu vực nào đó còn giữ được vẻ nguyên sơ, chưa bị tác động nhiều bởi con người. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự thuần khiết và vẻ đẹp tự nhiên.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het ongerepte strand strekte zich kilometers ver uit, zonder een spoor van menselijke activiteit."

    "Bãi biển hoang sơ trải dài hàng kilomet, không một dấu vết của hoạt động con người."

  • "De gids nam ons mee naar een ongerept regenwoud, waar de natuur nog haar eigen gang kon gaan."

    "Người hướng dẫn viên dẫn chúng tôi đến một khu rừng mưa nhiệt đới hoang sơ, nơi thiên nhiên vẫn có thể tự do phát triển."

  • "Omdat het een ongerepte omgeving is, moeten we extra voorzichtig zijn met ons afval."

    "Vì đây là một môi trường hoang sơ, chúng ta phải đặc biệt cẩn thận với rác thải của mình."

So sánh Tính từ
  • "Het ongerepte landschap van de Ardennen is adembenemend."

    "Phong cảnh hoang sơ của vùng Ardennes thật ngoạn mục."

  • "De gids leidde ons door het ongerepte bos, waar we geen sporen van menselijke activiteit zagen."

    "Người hướng dẫn đưa chúng tôi qua khu rừng hoang sơ, nơi chúng tôi không thấy dấu vết của hoạt động của con người."

  • "Dit eiland is nog ongerepter dan ik had verwacht; er zijn geen hotels of restaurants te vinden."

    "Hòn đảo này thậm chí còn hoang sơ hơn tôi mong đợi; không có khách sạn hay nhà hàng nào để tìm thấy."