vanzelfsprekend
Định nghĩa "vanzelfsprekend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Duidelijk, zodat er geen verdere uitleg nodig is; vanzelf.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách rõ ràng và hiển nhiên mà không cần bất kỳ bằng chứng hoặc giải thích nào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is vanzelfsprekend dat we er alles aan doen om dit te voorkomen."
"Hiển nhiên là chúng ta sẽ làm mọi thứ có thể để ngăn chặn điều này."
"Haar succes kwam niet vanzelfsprekend, ze heeft er hard voor gewerkt."
"Thành công của cô ấy không đến một cách hiển nhiên, cô ấy đã làm việc chăm chỉ vì nó."
"De oplossing lijkt vanzelfsprekend, maar is dat ook zo?"
"Giải pháp có vẻ hiển nhiên, nhưng có thật sự như vậy không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong trường hợp này, 'vanzelfsprekend' hoạt động như một tính từ. Nó mô tả một cái gì đó rõ ràng đến mức không cần giải thích thêm. Nó tương đương với trạng từ 'một cách hiển nhiên' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng nó có thể đứng trước hoặc sau danh từ mà nó mô tả. Ví dụ: 'Het is vanzelfsprekend dat hij wint.' (Hiển nhiên là anh ấy sẽ thắng.) hoặc 'Een vanzelfsprekend resultaat.' (Một kết quả hiển nhiên).
