onheilspellend
/ɔnˈɦɛilˌspɛlənt/
điềm gở
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onheilspellend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel gevend dat er iets slechts of onaangenaams gaat gebeuren; dreigend; een slecht voorteken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho ấn tượng rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sắp xảy ra; đe dọa; báo điềm xấu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De donkere wolken pakten zich samen boven de stad, een onheilspellend teken."
"Những đám mây đen kéo đến trên thành phố, một dấu hiệu báo điềm gở."
"Zijn stilte was onheilspellend."
"Sự im lặng của anh ấy thật đáng lo ngại (báo điềm gở)."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onheilspellend' được dùng để mô tả một điều gì đó mang lại cảm giác hoặc dấu hiệu xấu, báo hiệu điều không may sắp xảy ra. Nó tương tự như 'báo điềm gở' trong tiếng Việt. Không có sự khác biệt về giống (de/het) vì đây là tính từ.
