duister
Định nghĩa "duister" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wazig, duister, verdacht of onwettig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mờ ám, đáng ngờ, không trung thực hoặc hợp pháp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er hing een duistere sfeer in de kamer."
"Có một bầu không khí mờ ám trong căn phòng."
"De zakenman werd verdacht van duistere praktijken."
"Doanh nhân bị nghi ngờ về các hành vi mờ ám."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'duister' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'tối tăm', 'u ám', 'bí ẩn', hoặc 'mờ ám' trong nghĩa bóng. Nó có thể dùng để miêu tả một nơi chốn (bv: een duistere steeg - một con hẻm tối tăm) hoặc một tình huống/hành động mang tính đáng ngờ, không rõ ràng (bv: een duistere zaak - một vụ việc mờ ám). Mặc dù nghĩa đen là 'tối tăm', trong ngữ cảnh này, 'duister' tương đương với 'mờ ám' trong tiếng Việt khi chỉ sự không minh bạch hoặc đáng ngờ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De duistere steeg was bezaaid met afval en schaduwen."
"Con hẻm tối tăm đầy rác và bóng tối."
-
"Het is een duistere zaak die de politie probeert op te lossen."
"Đó là một vụ án mờ ám mà cảnh sát đang cố gắng giải quyết."
-
"Ik heb een klein huis."
"Tôi có một ngôi nhà nhỏ."
