onnatuurlijk
/ɔnˈnatʏrlək/
phi tự nhiên
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onnatuurlijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet natuurlijk, in strijd met de natuur, niet normaal of niet zoals verwacht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tự nhiên, trái với tự nhiên, không bình thường hoặc không như mong đợi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is onnatuurlijk dat een kind zo vroeg al rookt."
"Thật phi tự nhiên khi một đứa trẻ hút thuốc sớm như vậy."
"Haar reactie was onnatuurlijk kalm."
"Phản ứng của cô ấy bình tĩnh một cách phi tự nhiên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onnatuurlijk' được dùng để mô tả điều gì đó không tự nhiên, trái với tự nhiên, hoặc không bình thường. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.
