(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evident
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

evident

/ˌeːviˈdɛnt/
sự hỗn loạn/bừa bộn rõ ràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "evident" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Duidelijk en gemakkelijk te zien of te begrijpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is evident dat hij liegt."

    "Rõ ràng là anh ta đang nói dối."

  • "De fout was evident."

    "Lỗi đó rất rõ ràng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'evident' có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên. Trong tiếng Hà Lan, nó được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is evident dat hij de waarheid spreekt."

    "Rõ ràng là anh ấy đang nói sự thật."

  • "De evidente fout in zijn berekening leidde tot het verkeerde antwoord."

    "Lỗi rõ ràng trong phép tính của anh ấy đã dẫn đến câu trả lời sai."

  • "Het was evident aan haar gezicht dat ze verrast was."

    "Rõ ràng trên khuôn mặt cô ấy rằng cô ấy đã ngạc nhiên."

So sánh Tính từ
  • "Het is evident dat hij de waarheid spreekt. (evident)"

    "Rõ ràng là anh ta đang nói sự thật. (hiển nhiên)"

  • "Deze auto is snel, maar die auto is sneller, en de trein is het snelst. (Trappen van vergelijking)"

    "Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn, và tàu hỏa là nhanh nhất. (Các bậc so sánh)"

  • "Ik denk dat hij vandaag zijn huiswerk zal afmaken. (Bijzin)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà của mình hôm nay. (Mệnh đề phụ)"