(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongemerkt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giáo dục

ongemerkt

/ɔn.ɡəˈmɛrkt/
không chấm điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongemerkt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder dat het opgemerkt of geregistreerd wordt; zonder dat er aandacht aan besteed wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được chấm điểm hoặc đánh giá bằng điểm số.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De veranderingen in het systeem gebeurden ongemerkt door de meeste gebruikers."

    "Những thay đổi trong hệ thống diễn ra mà hầu hết người dùng không nhận thấy."

  • "Hij sloop ongemerkt de kamer uit."

    "Anh ta lẻn ra khỏi phòng mà không ai để ý."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'ongemerkt' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'không được chú ý', 'không bị để ý', hoặc 'không bị ghi nhận'. Nó thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra mà không ai nhận thấy, hoặc một thứ gì đó không được đánh giá hay ghi lại. Trong ngữ cảnh của bạn 'không chấm điểm', 'ongemerkt' có thể được hiểu là 'không được ghi nhận bằng điểm số' hoặc 'không bị đánh giá bằng điểm'. Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến và thường dùng các cụm từ rõ nghĩa hơn như 'niet beoordeeld' (không được đánh giá). 'Ongemerkt' thường dùng hơn với nghĩa chung là 'không bị ai nhận ra'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De dief kon ongemerkt het museum verlaten."

    "Tên trộm có thể rời khỏi bảo tàng mà không bị chú ý."

  • "Ongemerkt slopen de kinderen de keuken binnen om koekjes te stelen."

    "Bọn trẻ lén lút lẻn vào bếp để trộm bánh quy mà không bị phát hiện."

  • "Het geld werd ongemerkt naar een buitenlandse rekening overgemaakt."

    "Tiền đã được chuyển một cách bí mật vào một tài khoản ở nước ngoài."