(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wettig
B2
adjectief B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Chính trị

wettig

/ˈwɛtəx/
hợp pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wettig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volgens de wet; rechtmatig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hợp pháp, chính đáng, đúng luật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huwelijk werd wettig verklaard."

    "Cuộc hôn nhân được tuyên bố là hợp pháp."

  • "Hij had wettige redenen om de overeenkomst te beëindigen."

    "Anh ta có lý do chính đáng để chấm dứt hợp đồng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'wettig' có nghĩa là hợp pháp, đúng theo luật. Nó thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý hoặc hành chính. Ví dụ: 'een wettig huwelijk' (một cuộc hôn nhân hợp pháp), 'wettige redenen' (lý do chính đáng). Lưu ý rằng 'wettig' không có mạo từ 'de' hay 'het' đứng trước vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)