onlogisch
/ɔnˈloːɣis/
hành động vô lý
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onlogisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gebaseerd op of in overeenstemming met logica of gezond verstand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không dựa trên hoặc tuân theo lẽ phải, thiếu lý trí, vô lý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is onlogisch om in de winter korte mouwen te dragen."
"Mặc áo cộc tay vào mùa đông là điều vô lý."
"Zijn argumenten waren onlogisch en overtuigden niemand."
"Những lập luận của anh ta vô lý và không thuyết phục được ai."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onlogisch' thường được sử dụng để mô tả một hành động, ý tưởng hoặc tình huống không hợp lý, thiếu logic.
