(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incoherent
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Ngôn ngữ học, Y học

incoherent

/ɪnkoːˈɦeːrənt/
lời nói không mạch lạc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "incoherent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onsamenhangend, onduidelijk, verward, zonder logische samenhang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời nói không mạch lạc, khó hiểu, rời rạc, thiếu logic.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn verhaal was volkomen incoherent."

    "Câu chuyện của anh ta hoàn toàn không mạch lạc."

  • "De verdachte gaf een incoherent antwoord op de vraag."

    "Nghi phạm đã đưa ra một câu trả lời không mạch lạc cho câu hỏi."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'incoherent' thường được dùng để miêu tả lời nói, văn bản hoặc ý tưởng thiếu mạch lạc và khó hiểu. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)