(Vị trí top_banner)
Hình minh họa samenhangend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

samenhangend

/ˈsamənɦɛŋənt/
liên kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "samenhangend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op zo'n manier verbonden dat de delen elkaar vasthouden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được kết nối theo cách mà mỗi phần giữ các phần khác lại với nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verschillende gebeurtenissen zijn samenhangend en beïnvloeden elkaar."

    "Các sự kiện khác nhau có liên kết với nhau và ảnh hưởng lẫn nhau."

  • "Een samenhangend verhaal is makkelijker te volgen."

    "Một câu chuyện mạch lạc thì dễ theo dõi hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'samenhangend' mô tả sự liên kết chặt chẽ giữa các phần, khiến chúng giữ nhau lại. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'verbonden' (kết nối) hoặc 'gekoppeld' (ghép nối), 'samenhangend' nhấn mạnh tính thống nhất và phụ thuộc lẫn nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De samenhangende argumenten van de advocaat overtuigden de jury."

    "Những lập luận mạch lạc của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn."

  • "Deze theorie is zeer samenhangend en verklaart veel verschillende fenomenen."

    "Lý thuyết này rất mạch lạc và giải thích nhiều hiện tượng khác nhau."

  • "Zij is groter dan ik, maar Jan is het grootst van ons allemaal."

    "Cô ấy cao hơn tôi, nhưng Jan là người cao nhất trong tất cả chúng ta."