samenhangend
Định nghĩa "samenhangend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op zo'n manier verbonden dat de delen elkaar vasthouden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được kết nối theo cách mà mỗi phần giữ các phần khác lại với nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verschillende gebeurtenissen zijn samenhangend en beïnvloeden elkaar."
"Các sự kiện khác nhau có liên kết với nhau và ảnh hưởng lẫn nhau."
"Een samenhangend verhaal is makkelijker te volgen."
"Một câu chuyện mạch lạc thì dễ theo dõi hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'samenhangend' mô tả sự liên kết chặt chẽ giữa các phần, khiến chúng giữ nhau lại. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'verbonden' (kết nối) hoặc 'gekoppeld' (ghép nối), 'samenhangend' nhấn mạnh tính thống nhất và phụ thuộc lẫn nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De samenhangende argumenten van de advocaat overtuigden de jury."
"Những lập luận mạch lạc của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn."
-
"Deze theorie is zeer samenhangend en verklaart veel verschillende fenomenen."
"Lý thuyết này rất mạch lạc và giải thích nhiều hiện tượng khác nhau."
-
"Zij is groter dan ik, maar Jan is het grootst van ons allemaal."
"Cô ấy cao hơn tôi, nhưng Jan là người cao nhất trong tất cả chúng ta."
