coherent
Định nghĩa "coherent" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
duidelijk, logisch en goed op elkaar afgestemd; zonder tegenstrijdigheden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán, dễ hiểu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gaf een coherent verslag van de gebeurtenissen."
"Anh ấy đã đưa ra một bản tường thuật mạch lạc về các sự kiện."
"De theorie klinkt coherent, maar is in de praktijk moeilijk toe te passen."
"Lý thuyết đó nghe có vẻ mạch lạc, nhưng lại khó áp dụng trong thực tế."
"Het is belangrijk om een coherent plan te hebben voordat je begint."
"Điều quan trọng là phải có một kế hoạch mạch lạc trước khi bắt đầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'coherent' trong tiếng Hà Lan cũng mang nghĩa tương tự như 'mạch lạc' trong tiếng Việt, diễn tả sự logic, chặt chẽ và dễ hiểu. Nó thường được dùng để miêu tả ý tưởng, lập luận, bài viết, hoặc một kế hoạch. Không có quy tắc mạo từ 'de' hay 'het' vì đây là tính từ.
