(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coherent
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Triết học

coherent

/koəˈrɛnt/
mạch lạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "coherent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

duidelijk, logisch en goed op elkaar afgestemd; zonder tegenstrijdigheden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán, dễ hiểu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gaf een coherent verslag van de gebeurtenissen."

    "Anh ấy đã đưa ra một bản tường thuật mạch lạc về các sự kiện."

  • "De theorie klinkt coherent, maar is in de praktijk moeilijk toe te passen."

    "Lý thuyết đó nghe có vẻ mạch lạc, nhưng lại khó áp dụng trong thực tế."

  • "Het is belangrijk om een coherent plan te hebben voordat je begint."

    "Điều quan trọng là phải có một kế hoạch mạch lạc trước khi bắt đầu."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'coherent' trong tiếng Hà Lan cũng mang nghĩa tương tự như 'mạch lạc' trong tiếng Việt, diễn tả sự logic, chặt chẽ và dễ hiểu. Nó thường được dùng để miêu tả ý tưởng, lập luận, bài viết, hoặc một kế hoạch. Không có quy tắc mạo từ 'de' hay 'het' vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)