(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontkend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Toán học, Logic, Ngôn ngữ học, Lập trình

ontkend

/ɔntˈkɛnt/
bị phủ định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet erkend als waar of geldig; waarvan de waarheid wordt ontkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị phủ định, bị bác bỏ, bị vô hiệu hóa; bị tuyên bố là không đúng hoặc không hợp lệ; phủ nhận sự thật của điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beschuldigingen werden ontkend door de verdachte."

    "Những lời cáo buộc đã bị nghi phạm phủ nhận."

  • "Het is een ontkend feit dat de aarde opwarmt."

    "Việc trái đất nóng lên là một sự thật bị phủ nhận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gelogenstraft(bị bác bỏ) weerlegd(bị phản bác)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'ontkend' là một tính từ có nghĩa là 'bị phủ định' hoặc 'bị bác bỏ'. Nó được sử dụng để mô tả một điều gì đó mà sự thật hoặc tính hợp lệ của nó bị phủ nhận. Không có mạo từ đi kèm với tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De aanklacht werd door de verdachte ontkend."

    "Lời buộc tội đã bị nghi phạm phủ nhận."

  • "Het feit dat hij aanwezig was, werd ontkend door alle getuigen."

    "Việc anh ta có mặt đã bị tất cả các nhân chứng phủ nhận."

  • "Haar betrokkenheid bij de zaak werd stellig ontkend."

    "Sự liên quan của cô ấy đến vụ việc đã bị kiên quyết phủ nhận."