ontkrachten
Định nghĩa "ontkrachten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De kracht of vitaliteit van iets wegnemen; verzwakken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm mất sức sống, làm suy yếu, làm giảm sinh khí của cái gì đó; tước đoạt sức sống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De lange ziekte had hem volledig ontkracht."
"Căn bệnh kéo dài đã làm anh ta hoàn toàn mất sức."
"De bezuinigingen ontkrachten het sociale beleid."
"Các biện pháp cắt giảm làm suy yếu chính sách xã hội."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'ontkrachten' không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Nó được sử dụng để diễn tả hành động làm mất đi sức mạnh hoặc sinh khí của một vật hoặc một người nào đó. Ví dụ: 'De kritiek ontkrachtte zijn argumenten' (Lời chỉ trích đã làm suy yếu các lập luận của anh ấy).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ontkrachten | We moeten de argumenten van de tegenstander ontkrachten. (Chúng ta phải bác bỏ những lập luận của đối thủ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ontkracht | Ik ontkracht de beschuldigingen. (Tôi bác bỏ những lời buộc tội.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ontkrachtte | Hij ontkrachtte de theorie met nieuw bewijs. (Anh ấy đã bác bỏ lý thuyết bằng chứng cứ mới.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ontkracht | De beweringen zijn ontkracht door de feiten. (Những tuyên bố đã bị bác bỏ bởi các sự kiện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De criticus probeerde de argumenten van de auteur te ontkrachten."
"Nhà phê bình đã cố gắng làm suy yếu các lập luận của tác giả."
-
"Het rapport ontrachtte de beweringen van het bedrijf over de veiligheid van het product."
"Báo cáo đã bác bỏ những tuyên bố của công ty về sự an toàn của sản phẩm."
-
"Ik werkte hard, omdat ik mijn droom wilde bereiken."
"Tôi đã làm việc chăm chỉ, vì tôi muốn đạt được ước mơ của mình."
-
"De recente bevindingen ontkrachten de oude theorie."
"Những phát hiện gần đây bác bỏ lý thuyết cũ."
-
"De stress van de baan dreigt zijn gezondheid te ontkrachten."
"Áp lực công việc đe dọa làm suy yếu sức khỏe của anh ấy."
-
"Zijn argumenten waren zwak en gemakkelijk te ontkrachten."
"Những lập luận của anh ta yếu ớt và dễ bị bác bỏ."
-
"De recente schandalen hebben de reputatie van het bedrijf volledig ontkracht."
"Những vụ bê bối gần đây đã hoàn toàn làm suy yếu danh tiếng của công ty."
-
"De dokter probeerde de angst van de patiënt te ontkrachten door de feiten uit te leggen."
"Bác sĩ đã cố gắng làm giảm bớt nỗi sợ hãi của bệnh nhân bằng cách giải thích các sự thật."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten."
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đi ra ngoài."
