ontregelen
/ɔntˈreːɣələ(n)/
làm xáo trộn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "ontregelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De systematische ordening of functie van iets verstoren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì hiện tại phân từ của động từ disorganize: làm xáo trộn sự sắp xếp có hệ thống hoặc chức năng của một thứ gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De staking ontregelde het openbaar vervoer."
"Cuộc đình công đã làm xáo trộn giao thông công cộng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'ontregelen' là một động từ thường. Nó có nghĩa là làm xáo trộn, gây rối loạn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ontregelen | Het doel van de staking is om het openbaar vervoer te ontregelen. (Mục tiêu của cuộc đình công là làm gián đoạn giao thông công cộng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ontregel | Ik ontregel de hele boel niet expres. (Tôi không cố ý làm rối tung mọi thứ lên.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ontregelde | De storm ontregelde het vliegverkeer. (Cơn bão đã làm gián đoạn giao thông hàng không.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ontregeld | Het systeem is volledig ontregeld. (Hệ thống đã bị rối loạn hoàn toàn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Thì Tiếp diễn
-
"De economische crisis heeft het hele financiële systeem ontregeld."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm rối loạn toàn bộ hệ thống tài chính."
-
"Het is belangrijk om te voorkomen dat stress je dagelijkse routine ontregelt."
"Điều quan trọng là ngăn chặn căng thẳng làm xáo trộn thói quen hàng ngày của bạn."
-
"De staking ontregelde het openbaar vervoer volledig."
"Cuộc đình công đã làm xáo trộn hoàn toàn giao thông công cộng."
