ontwaken
Định nghĩa "ontwaken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Plotseling actief, levendig of populair worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đột nhiên trở nên hoạt động, sống động hoặc phổ biến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De stad ontwaakte na een lange winterslaap."
"Thành phố bừng tỉnh sau một giấc ngủ đông dài."
"Het bewustzijn over klimaatverandering is aan het ontwaken."
"Nhận thức về biến đổi khí hậu đang bừng tỉnh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'ontwaken' thường được dùng để diễn tả sự thức tỉnh về mặt tinh thần, nhận thức hoặc sự bắt đầu của một trạng thái mới. Nó khác với 'wakker worden' (tỉnh giấc) mang nghĩa vật lý.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ontwaken | Het is tijd om te ontwaken. (Đã đến lúc thức giấc.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ontwaak | Ik ontwaak elke dag vroeg. (Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ontwaakte | Hij ontwaakte met een schok. (Anh ấy giật mình tỉnh giấc.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ontwaakt | Zij is vroeg ontwaakt. (Cô ấy đã thức dậy sớm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De interesse in klassieke muziek is onlangs ontwaakt."
"Sự quan tâm đến nhạc cổ điển gần đây đã trỗi dậy."
-
"Na jaren van inactiviteit is het kleine dorp eindelijk ontwaakt en bruist het van de bedrijvigheid."
"Sau nhiều năm không hoạt động, ngôi làng nhỏ cuối cùng đã trỗi dậy và tràn đầy sức sống."
-
"Het besef van de urgentie van klimaatverandering begint te ontwaken bij steeds meer mensen."
"Nhận thức về tính cấp bách của biến đổi khí hậu bắt đầu trỗi dậy ở ngày càng nhiều người."
-
"Het politieke bewustzijn van de jongeren is de laatste tijd aan het ontwaken."
"Nhận thức chính trị của giới trẻ đang thức tỉnh trong thời gian gần đây."
-
"De slapende vulkaan begon plotseling te ontwaken en spuwde as en lava."
"Ngọn núi lửa đang ngủ say đột nhiên bắt đầu thức tỉnh và phun tro bụi và dung nham."
-
"Na jaren van inactiviteit is de interesse in klassieke muziek weer aan het ontwaken."
"Sau nhiều năm không hoạt động, sự quan tâm đến nhạc cổ điển lại đang trỗi dậy."
-
"De belangstelling voor klassieke muziek is onlangs weer ontwaakt."
"Sự quan tâm đến nhạc cổ điển gần đây đã thức tỉnh trở lại."
-
"Het besef van de urgentie van klimaatverandering is eindelijk aan het ontwaken."
"Nhận thức về tính cấp bách của biến đổi khí hậu cuối cùng cũng đang bắt đầu thức tỉnh."
-
"Zij heeft haar oude passie voor schilderen weer laten ontwaken."
"Cô ấy đã đánh thức lại niềm đam mê hội họa cũ của mình."
-
"De interesse in duurzame energie is de laatste jaren aan het ontwaken."
"Sự quan tâm đến năng lượng bền vững đang trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
-
"Na een lange winterslaap ontwaakte de economie plotseling."
"Sau một giấc ngủ đông dài, nền kinh tế đột ngột trở nên sôi động."
-
"Zij herinnert zich dat zij zich gisteren vergist heeft."
"Cô ấy nhớ lại rằng cô ấy đã nhầm lẫn ngày hôm qua. (Động từ phản thân: zich vergissen)"
-
"1. Ontwaken (Từ vựng): Na de lange winterslaap ontwaakt de natuur in de lente. (Scheidbaar werkwoord)"
"1. Ontwaken (Từ vựng): Sau giấc ngủ đông dài, thiên nhiên bừng tỉnh vào mùa xuân."
-
"2. Toekomst (Zullen): Ik zal morgen naar de markt gaan. (V2-regel)"
"2. Tương lai (Zullen): Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."
-
"3. Toekomst (Gaan): Zij gaan volgende week een nieuwe auto kopen, omdat hun oude auto kapot is. (Bijzin: Ik denk dat zij volgende week een nieuwe auto gaan kopen)."
"3. Tương lai (Gaan): Họ sẽ mua một chiếc xe hơi mới vào tuần tới, vì xe cũ của họ bị hỏng. (Mệnh đề phụ: Tôi nghĩ rằng họ sẽ mua một chiếc xe hơi mới vào tuần tới)."
