(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opleven
B1
werkwoord B1 Tổng quát (có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực như Y học, Tôn giáo, Nghệ thuật)

opleven

/ˈɔplɛːvə(n)/
hồi sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opleven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Weer levendig, actief of welvarend worden; herleven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở lại trạng thái khỏe mạnh, năng động hoặc thịnh vượng; hồi sinh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economie begon op te leven na de crisis."

    "Nền kinh tế bắt đầu hồi sinh sau khủng hoảng."

  • "Na een lange winter begint de natuur in de lente weer op te leven."

    "Sau một mùa đông dài, thiên nhiên bắt đầu hồi sinh trở lại vào mùa xuân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Opleven là một động từ không tách rời. Nó có nghĩa là trở nên sống động, hoạt động hoặc thịnh vượng trở lại; hồi sinh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) opleven
De economie zal hopelijk snel opleven.
(Nền kinh tế hy vọng sẽ sớm phục hồi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) leef op
Ik leef op als de zon schijnt.
(Tôi cảm thấy phấn chấn khi mặt trời chiếu sáng.)
Past Simple (quá khứ đơn) leefde op
Na de vakantie leefde iedereen weer op.
(Sau kỳ nghỉ, mọi người đều cảm thấy khỏe khoắn trở lại.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgeleefd
De planten zijn na de regen helemaal opgeleefd.
(Cây cối đã hồi sinh hoàn toàn sau cơn mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Na de regenval leefde de tuin op."

    "Sau cơn mưa, khu vườn trở nên sống động trở lại."

  • "De economie begon op te leven na de crisis."

    "Nền kinh tế bắt đầu phục hồi sau cuộc khủng hoảng."

  • "Het oude stadscentrum leefde op toen er nieuwe winkels en restaurants kwamen."

    "Khu trung tâm thành phố cổ đã hồi sinh khi có những cửa hàng và nhà hàng mới đến."

Quá khứ đơn
  • "De economie zal opleven na de crisis."

    "Nền kinh tế sẽ phục hồi sau cuộc khủng hoảng."

  • "Nadat de regen was gestopt, leefde de tuin op."

    "Sau khi mưa tạnh, khu vườn trở nên tươi tốt trở lại."

  • "Vroeger was dit een vervallen buurt, maar nu is het helemaal opgeleefd."

    "Ngày xưa đây là một khu phố tồi tàn, nhưng bây giờ nó đã hoàn toàn hồi sinh."

Động từ tách
  • "Na de regenval is de natuur helemaal opgeleefd."

    "Sau cơn mưa, thiên nhiên đã hoàn toàn hồi sinh."

  • "De economie van het land zal opleven als de export toeneemt."

    "Nền kinh tế của đất nước sẽ khởi sắc nếu xuất khẩu tăng lên."

  • "Hij staat vroeg op. (Scheidbaar werkwoord: opstaan)"

    "Anh ấy thức dậy sớm. (Động từ tách: opstaan)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Na de regenval leefde de tuin op en stonden de bloemen er prachtig bij."

    "Sau cơn mưa, khu vườn hồi sinh và những bông hoa trở nên tươi đẹp."

  • "Het bedrijf leefde op toen het een nieuwe investeerder vond die bereid was om geld te investeren."

    "Công ty hồi sinh khi tìm được một nhà đầu tư mới, người sẵn sàng đầu tư tiền."

  • "Om te leren fietsen, is het belangrijk om te oefenen."

    "Để học đạp xe, điều quan trọng là phải luyện tập."

Quá khứ hoàn thành
  • "Na de regenbuien leefde de tuin op, de bloemen stonden weer fier overeind."

    "Sau những cơn mưa, khu vườn hồi sinh, những bông hoa lại vươn mình kiêu hãnh."

  • "De economie van het land begon op te leven na de invoering van de nieuwe wetten."

    "Nền kinh tế của đất nước bắt đầu khởi sắc sau khi ban hành luật mới."

  • "Toen hij zijn oude vrienden weer zag, leefde hij helemaal op."

    "Khi anh ấy gặp lại những người bạn cũ, anh ấy hoàn toàn phấn chấn."