(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onuitgesproken
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

onuitgesproken

/ɔnˈœy̯t.ɣəˌsproː.kə(n)/
không diễn đạt thành lời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onuitgesproken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet expliciet uitgedrukt of geformuleerd; niet in staat om duidelijk en coherent te spreken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được diễn đạt hoặc trình bày một cách rõ ràng; không có khả năng nói rõ ràng và rành mạch.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er hing een onuitgesproken spanning in de kamer."

    "Có một sự căng thẳng không được nói ra bao trùm căn phòng."

  • "Haar onuitgesproken kritiek maakte hem onzeker."

    "Lời chỉ trích không nói ra của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy bất an."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

expliciet(rõ ràng, minh bạch) verbaal(bằng lời nói)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onuitgesproken' dùng để diễn tả điều gì đó không được nói ra một cách rõ ràng, thường là cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De spanning tussen hen was onuitgesproken, maar iedereen voelde het."

    "Sự căng thẳng giữa họ không được nói ra, nhưng mọi người đều cảm nhận được."

  • "Zij heeft een onuitgesproken verlangen naar avontuur, dat haar tegenhoudt om vast te zitten."

    "Cô ấy có một khát khao phiêu lưu thầm kín, điều đó ngăn cản cô ấy bị mắc kẹt."

  • "Mijn buurman is groot, mijn broer is groter, maar mijn vader is het grootst. Dit zijn trappen van vergelijking."

    "Người hàng xóm của tôi cao, anh trai tôi cao hơn, nhưng bố tôi cao nhất. Đây là các cấp so sánh."