(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impliciet
B2
adjectief B2 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Logic

impliciet

/ɪmˈpli.sɪt/
ngụ ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "impliciet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet openlijk gezegd of getoond, maar wel zo dat het begrepen kan worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngụ ý, ẩn ý, không được diễn đạt trực tiếp; hàm ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De implicite boodschap was dat we moesten vertrekken."

    "Thông điệp ngụ ý là chúng tôi phải rời đi."

  • "Zijn stilzwijgen was een implicite toestemming."

    "Sự im lặng của anh ấy là một sự đồng ý ngụ ý."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het'. Nó diễn tả ý nghĩa là 'ngụ ý', 'ẩn ý', 'không nói ra trực tiếp'.
Ví dụ: De implicite betekenis van de grap was dat hij niet welkom was. (Ý nghĩa ngụ ý của câu chuyện cười là anh ta không được chào đón.)

Ngữ pháp (Grammatica)