(Vị trí top_banner)
Hình minh họa expliciet
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Truyền thông, Giải trí

expliciet

/ɛksˈplisit/
giải trí có yếu tố nhạy cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "expliciet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Duidelijk en in detail uiteengezet, zonder ruimte voor misverstanden of twijfel; openlijk getoond.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được nói rõ ràng và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ; được thể hiện công khai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De film bevatte expliciete seksuele scènes."

    "Bộ phim chứa những cảnh tình dục trần trụi."

  • "Hij gaf een expliciete uitleg van de regels."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về các quy tắc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'expliciet' thường được dùng để chỉ sự rõ ràng, chi tiết và không gây hiểu lầm. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa, tùy thuộc vào mục đích nhấn mạnh và phong cách viết.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De leraar gaf een expliciete uitleg van de theorie, zodat de studenten het onmiddellijk begrepen."

    "Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về lý thuyết, để học sinh có thể hiểu ngay lập tức."

  • "Het is expliciet verboden om in dit gebied te roken."

    "Nghiêm cấm hút thuốc trong khu vực này."

  • "Deze handleiding beschrijft expliciet hoe je de software moet installeren."

    "Hướng dẫn này mô tả rõ ràng cách cài đặt phần mềm."