onhaalbaar
Định nghĩa "onhaalbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet te bereiken; boven het vermogen liggend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể đạt được; vượt quá khả năng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dat doel is volkomen onhaalbaar voor ons op dit moment."
"Mục tiêu đó hoàn toàn bất khả thi đối với chúng ta vào lúc này."
"De beloftes van de politicus klonken onhaalbaar in de oren van de kiezers."
"Những lời hứa của chính trị gia nghe có vẻ bất khả thi đối với cử tri."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'onhaalbaar' là một tính từ. Nó mô tả một điều gì đó không thể đạt được hoặc vượt quá khả năng thực hiện. Có thể đứng trước hoặc sau danh từ tùy thuộc vào cấu trúc câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het plan om de wereld te redden binnen een week is helaas onhaalbaar."
"Kế hoạch giải cứu thế giới trong vòng một tuần tiếc là không khả thi."
-
"De hoge kosten maken het project financieel onhaalbaar."
"Chi phí cao làm cho dự án trở nên không khả thi về mặt tài chính."
-
"Zonder extra hulp is het voor ons onhaalbaar om de deadline te halen."
"Nếu không có sự giúp đỡ thêm, chúng tôi không thể hoàn thành thời hạn."
