(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onveranderd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

onveranderd

'ɔnvərɑndərt
không thay đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onveranderd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet veranderd of gewijzigd; in dezelfde staat blijvend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị thay đổi, biến đổi hoặc sửa đổi; vẫn giữ nguyên trạng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De situatie bleef onveranderd."

    "Tình hình vẫn không thay đổi."

  • "Zijn mening is onveranderd."

    "Ý kiến của anh ấy không thay đổi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái không thay đổi của một vật, tình huống hoặc con người. Chú ý sự khác biệt với 'constant' (liên tục, hằng số) và 'stabiel' (ổn định).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De situatie bleef onveranderd na de onderhandelingen."

    "Tình hình vẫn không thay đổi sau các cuộc đàm phán."

  • "Hoewel de prijs onveranderd is gebleven, zijn de verzendkosten gestegen."

    "Mặc dù giá vẫn không thay đổi, phí vận chuyển đã tăng lên."

  • "Zij verkochten het oude, vertrouwde recept."

    "Họ bán công thức cũ, quen thuộc."