veranderd
Định nghĩa "veranderd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet langer in de oorspronkelijke of vorige staat; anders gemaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã trải qua một sự thay đổi đáng kể về hình thức, diện mạo hoặc tính cách.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De stad is sterk veranderd sinds mijn laatste bezoek."
"Thành phố đã thay đổi rất nhiều kể từ lần cuối tôi đến thăm."
"Hij heeft een veranderd uiterlijk na de operatie."
"Anh ấy có một diện mạo đã thay đổi sau phẫu thuật."
"De veranderde marktomstandigheden vereisen een nieuwe strategie."
"Điều kiện thị trường đã thay đổi đòi hỏi một chiến lược mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'veranderd' trong tiếng Hà Lan là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'veranderen' (thay đổi). Khi được dùng như một tính từ, nó miêu tả trạng thái đã bị thay đổi. Về mạo từ, 'veranderd' thường đi kèm với mạo từ xác định 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'de veranderde situatie' (tình huống đã thay đổi), 'het veranderde landschap' (phong cảnh đã thay đổi). Số nhiều của 'veranderd' khi làm tính từ thường là 'veranderde', ví dụ: 'de veranderde plannen' (những kế hoạch đã thay đổi).
