(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gewijzigd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Pháp luật, Chính trị

gewijzigd

'ɣə.ˈʋɛi̯.zʲɪxt
đã được sửa đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gewijzigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangepast, veranderd of gecorrigeerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được sửa đổi, bổ sung hoặc điều chỉnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gewijzigde wet is nu van kracht."

    "Luật đã được sửa đổi hiện có hiệu lực."

  • "Het gewijzigde plan werd goedgekeurd."

    "Kế hoạch đã được sửa đổi đã được phê duyệt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gewijzigd' có nghĩa là 'đã được sửa đổi'. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã trải qua sự thay đổi hoặc điều chỉnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De gewijzigde planning is nu beschikbaar op de website."

    "Kế hoạch đã được điều chỉnh hiện đã có trên trang web."

  • "De grote man staat daar. (Zonder 'e' omdat 'de' al bepaald is.)"

    "Người đàn ông to lớn đang đứng đó. (Không có 'e' vì 'de' đã xác định rồi.)"

  • "Een kleine jongen speelt in de tuin. (Met 'e' omdat 'een' onbepaald is.)"

    "Một cậu bé nhỏ đang chơi trong vườn. (Có 'e' vì 'een' là không xác định.)"