(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onverzettelijk
C1
adjectief C1 Chung

onverzettelijk

/ɔɱvərˈzɛtələk/
bất khuất
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onverzettelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet te buigen of te verslaan

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không thể bị đánh bại hoặc khuất phục

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij toonde zich onverzettelijk in zijn strijd voor rechtvaardigheid."

    "Ông ấy thể hiện sự bất khuất trong cuộc đấu tranh cho công lý của mình."

  • "De onverzettelijke geest van het verzet inspireerde velen."

    "Tinh thần bất khuất của cuộc kháng chiến đã truyền cảm hứng cho nhiều người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onverzettelijk' mô tả một người hoặc thứ gì đó kiên cường, không thể bị khuất phục hoặc thay đổi ý chí. Nó tương tự như 'bất khuất' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)