(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onwrikbaar
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tổng quát

onwrikbaar

/ɔnˈʋrɪgbaːr/
không lay chuyển
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onwrikbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vastberaden en niet te beïnvloeden of te veranderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vững chắc trong niềm tin, quyết tâm hoặc mục đích; không dao động hoặc do dự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar geloof in de mensheid was onwrikbaar."

    "Niềm tin của cô ấy vào nhân loại là không lay chuyển."

  • "Hij toonde een onwrikbare vastberadenheid om zijn doelen te bereiken."

    "Anh ấy thể hiện một quyết tâm không lay chuyển để đạt được mục tiêu của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onwrikbaar' diễn tả sự kiên định, không lay chuyển về mặt ý chí, niềm tin hoặc quyết tâm. Không có sự khác biệt về giống đực/cái/trung trong tiếng Hà Lan khi sử dụng tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De politicus bleef onwrikbaar in zijn standpunt, ondanks de felle kritiek."

    "Chính trị gia vẫn kiên định với quan điểm của mình, bất chấp những lời chỉ trích gay gắt."

  • "Het meisje was onwrikbaar in haar beslissing om vrijwilligerswerk te gaan doen in Afrika; ze liet zich door niemand tegenhouden."

    "Cô gái kiên quyết với quyết định đi làm tình nguyện ở Châu Phi; cô ấy không để ai ngăn cản mình."

  • "Deze steen is harder dan die steen. Het is de hardste steen die ik ooit heb gezien."

    "Hòn đá này cứng hơn hòn đá kia. Đó là hòn đá cứng nhất mà tôi từng thấy."