onvolmaakt
/ɔn.vɔl.'maːkt/
một cách sai sót
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onvolmaakt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách sai sót; không hoàn hảo; có khuyết điểm; không chính xác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn kennis van de taal is nog onvolmaakt."
"Kiến thức ngôn ngữ của anh ấy vẫn còn chưa hoàn hảo."
"De eerste versie van het product was onvolmaakt."
"Phiên bản đầu tiên của sản phẩm còn sai sót."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là tính từ, không phải trạng từ. Nó mô tả một cái gì đó không hoàn hảo, có sai sót. Tiếng Việt thường dùng cụm 'một cách sai sót' để chỉ tính chất này. Ví dụ: 'Zijn werk is nog onvolmaakt' (Công việc của anh ấy vẫn còn sai sót/chưa hoàn hảo).
