(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvolwassen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội học/Tâm lý học

onvolwassen

/ɔɱˈvɔlwɑsə(n)/
non nớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvolwassen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet volgroeid; kinderlijk; niet rijp

Ý nghĩa trong tiếng Việt

non choẹt, non nớt, thiếu kinh nghiệm và chưa trưởng thành (thường ám chỉ người trẻ tuổi)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag is erg onvolwassen voor iemand van zijn leeftijd."

    "Hành vi của anh ta rất non nớt so với một người ở độ tuổi của anh ta."

  • "Een onvolwassen appel is niet lekker."

    "Một quả táo chưa chín thì không ngon."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

volwassen(trưởng thành) gerijpt(chín chắn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onvolwassen' được dùng để mô tả người hoặc vật chưa trưởng thành, thiếu kinh nghiệm. Nó tương đương với 'non nớt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'jong' (trẻ) vì 'onvolwassen' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu chín chắn.

Ngữ pháp (Grammatica)