(Vị trí top_banner)
Hình minh họa jeugdig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Sắc đẹp, Thời trang, Y học (da liễu)

jeugdig

/ˈjøːx.təx/
vẻ ngoài trẻ trung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "jeugdig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het er jong, fris en jeugdig uitzien.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài tươi trẻ, khỏe mạnh và trẻ trung.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een jeugdige uitstraling ondanks haar leeftijd."

    "Cô ấy có một vẻ ngoài trẻ trung, tràn đầy sức sống bất chấp tuổi tác của mình."

  • "Zijn stijl van kleden is erg jeugdig."

    "Phong cách ăn mặc của anh ấy rất trẻ trung."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường dùng để miêu tả người hoặc ngoại hình của người. Nó có thể được sử dụng để thay thế cho 'jong' (trẻ) nhưng mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự tươi tắn và tràn đầy sức sống. Không cần mạo từ đi kèm khi dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là, thì, ở).

Ngữ pháp (Grammatica)