(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet klaar
A2
bijvoeglijk naamwoord + bijwoord van ontkenning A2 Chung

niet klaar

/nit klaːr/
chưa sẵn sàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet klaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bereid of in staat om iets te doen; niet in de juiste conditie voor een bepaalde activiteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa sẵn sàng hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó; không ở trong trạng thái thích hợp cho một hoạt động nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ben nog niet klaar om te gaan."

    "Tôi vẫn chưa sẵn sàng để đi."

  • "Het project is nog niet klaar."

    "Dự án vẫn chưa hoàn thành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

In het Nederlands staat 'niet' vaak voor het woord dat het ontkent. 'Klaar' kan zowel 'sẵn sàng' als 'hoàn thành' betekenen, afhankelijk van de context.

Ngữ pháp (Grammatica)